STT Mã Môn học Tên môn học Tín chỉ Bắt buộc / Tự chọn
1. Kiến thức giáo dục đại cương 18 TC
1.1. Khả Năng Thực Dụng 9 TC
1 GEN102 Phương pháp nghiên cứu 3 Bắt buộc
2 GEN101 Tiếng Việt thực hành 3 Bắt buộc
3 GEN111 Tư duy phản biện 3 Chọn 1/4 môn
4 GEN112 Thuật diễn thuyết và xướng ngôn 3
5 VNB113 Tổng quan nghi lễ Phật giáo 3
6 GEN114 Dẫn nhập phương pháp sư phạm 3
1.2. Lịch Sử, Triết Học Và Tôn Giáo 9 TC
1 VNB107 Lịch sử Việt Nam 3 Bắt buộc
2 PHIL101 Dẫn nhập Triết học Ấn Độ 3 Bắt buộc
3 LAW134 Đại cương pháp luật Việt Nam 3 Bắt buộc
2. Kiến thức cơ sở Phật học 24 TC
2.1. Kiến Thức Cơ Sở Phật Học 24 TC
1 LAW104 Đại cương Luật học Phật giáo 3 Bắt buộc
2 PHIL111 Đại cương Thiền học 3 Bắt buộc
3 PHIL112 Khái luận Phật học 3 Bắt buộc
4 HIST108 Lịch sử Phật giáo Ấn Độ 3 Bắt buộc
5 VNB109 Lịch sử Phật giáo Việt Nam 3 Bắt buộc
6 PHIL401 Phật giáo Nguyên thủy và Đại thừa 3 Chọn 1/2 môn
7 PHIL108 Dẫn nhập triết học Phật giáo 3
8 PHIL103 Kinh Trường A-hàm 3 Chọn 1/3 môn
9 PALI303 Kinh Trung bộ 3
10 PHIL412 Tư tưởng Kinh Pháp Hoa 3
11 SANS162 Văn học Sanskrit Phật giáo 3 Chọn 1/7 môn
12 PALI304 Văn học Pāḷi 3
13 CHIN160 Văn học Hán tạng 3
14 VNB302 Văn học Phật giáo Việt Nam 3
15 CHIN301 Lịch sử Phật giáo Trung Quốc 3
16 DHR320 Tông phái Phật giáo Việt Nam 3
17 HIST171 Mỹ thuật và kiến trúc Phật giáo 3
3. Kiến thức bổ trợ chuyên ngành Phật học (cổ ngữ Phật học) 12 TC
3.1. Pāḷi 12 TC
1 ENG101 Pāḷi grammar 1 (Cổ ngữ Pāḷi 1) 2 Bắt buộc
2 ENG102 Pāḷi grammar 2 (Cổ ngữ Pāḷi 2) 2 Bắt buộc
3 ENG103 Pāḷi grammar 3 (Cổ ngữ Pāḷi 3) 2 Bắt buộc
4 ENG104 Pāḷi grammar 4 (Cổ ngữ Pāḷi 4) 2 Bắt buộc
5 ENG105 Pāḷi grammar 5 (Cổ ngữ Pāḷi 5) 2 Bắt buộc
6 ENG106 Pāḷi grammar 6 (Cổ ngữ Pāḷi 6) 2 Bắt buộc
4. Kiến thức chuyên ngành 78 TC
4.1. Kiến thức chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Phật pháp tiếng Anh 78 TC
1 ENG202 English Pronunciation (Phát âm tiếng Anh) 3 Bắt buộc
2 ENG201 Grammar and Exercises (Văn phạm và thực hành) 3 Bắt buộc
3 ENG121 Buddhist English Reading 1 (Đọc hiểu tiếng Anh Phật pháp 1) 3 Bắt buộc
4 ENG205 English Syntax (Cú pháp tiếng Anh) 3 Bắt buộc
5 ENG122 Buddhist English Reading 2 (Đọc hiểu tiếng Anh Phật pháp 2) 3 Bắt buộc
6 ENG123 Buddhist English Reading 3 (Đọc hiểu tiếng Anh Phật pháp 3) 3 Bắt buộc
7 ENG300 Dhammapada (Nghiên cứu Kinh Pháp Cú) 3 Bắt buộc
8 ENG410 Introduction to Theravāda Buddhism (Đại cương Phật giáo Nguyên thủy) 3 Bắt buộc
9 ENG312 English Phonetics & Phonology (Ngữ âm & âm vị học tiếng Anh) 3 Bắt buộc
10 ENG124 Buddhist English Reading 4 (Đọc hiểu tiếng Anh Phật pháp 4) 3 Bắt buộc
11 ENG330 Words and Origins (Từ và Từ Nguyên) 3 Bắt buộc
12 ENG333 Composition Skills (Kỹ năng viết bài văn tiếng Anh) 3 Bắt buộc
13 ENG334 Public Speaking (Diễn thuyết trước công chúng) 3 Bắt buộc
14 ENG407 How to Write a Research Paper (Kỹ năng viết luận văn tiếng Anh) 3 Bắt buộc
15 ENG402 Bilingual Translation (Phiên dịch song ngữ) 3 Bắt buộc
16 ENG203 English Semantics (Ngữ nghĩa tiếng Anh) 3 Bắt buộc
17 ENG401 Teaching English as a Second Language (Phương pháp giảng dạy tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai) 3 Bắt buộc
18 ENG204 Guide to Patterns and Usage in English (Hướng dẫn mẫu câu và cách sử dụng trong tiếng Anh) 3 Bắt buộc
19 ENG406 Sutra of 42 Sections (Kinh tứ thập nhị chương) 3 Chọn 1/2 môn
20 ENG403 Mahāprajñāpāramitā Hridaya Sūtra (Bát Nhã Tâm Kinh) 3
21 ENG151 English Speaking Skills 1 (Kỹ năng nói tiếng Anh 1) 3 Chọn 1/2 môn
22 ENG141 English Listening Skills 1 (Kỹ năng nghe tiếng Anh 1) 3
23 ENG152 English Speaking Skills 2 (Kỹ năng nói tiếng Anh 2) 3 Chọn 1/2 môn
24 ENG142 English Listening Skills 2 (Kỹ năng nghe tiếng Anh 2) 3
25 ENG153 English Speaking Skills 3 (Kỹ năng nói tiếng Anh 3) 3 Chọn 1/2 môn
26 ENG143 English Listening Skills 3 (Kỹ năng nghe tiếng Anh 3) 3
27 ENG315 Introduction to Abhidhamma Piṭaka (Đại cương Luận tạng) 3 Chọn 1/2 môn
28 ENG301 Introduction to Tipiṭaka (Đại cương Tam tạng kinh điển) 3
29 ENG332 The Questions of King Milinda (Mi-tiên vấn đáp) 3 Chọn 1/2 môn
30 ENG405 Satipaṭṭhāna Sutta (Kinh Niệm xứ) 3
31 ENG409 Introduction to Mahāyāna Buddhism (Đại cương Phật giáo Đại thừa) 3 Chọn 1/2 môn
32 ENG302 Studies in Mahāyāna Sutras (Nghiên cứu kinh điển Đại thừa) 3
33 ENG408 Saddharma Puṇḍarīka Sūtra (Kinh Pháp Hoa) 3 Chọn 1/2 môn
34 ENG404 Studies in Vajracchedikā Prajñāpāramitā Sūtra (Kinh Kim cang) 3
Tổng Tín chỉ 132 TC